tổng kho
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kho lớn, kho chính: "tổng kho" chỉ một kho hàng có quy mô lớn, thường là nơi tập trung, lưu trữ và quản lý hàng hóa từ nhiều nguồn khác nhau trước khi phân phối đi các kho nhỏ hơn hoặc đến tay người tiêu dùng.
- Cơ sở hậu cần trung tâm: "tổng kho" cũng có thể được dùng để chỉ một địa điểm trung tâm trong hệ thống hậu cần, nơi diễn ra các hoạt động nhập, xuất, kiểm kê và bảo quản hàng hóa với số lượng lớn.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty vừa xây một kho lớn mới tại khu công nghiệp.)
- (Kho lớn này có thể chứa tới 10.000 tấn hàng.)
- (Hàng từ kho trung tâm sẽ được phân phối đến các cửa hàng trên cả nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tổng kho bãi": khu vực rộng lớn bao gồm nhiều kho và bãi chứa hàng, thường dùng trong logistics quy mô lớn.
- Hệ thống tổng kho bãi của hãng vận tải được trang bị công nghệ hiện đại. (Hệ thống kho bãi lớn của hãng vận tải được trang bị công nghệ hiện đại.)
"tổng kho hàng tồn": kho chứa hàng hóa tồn đọng, thường được sử dụng trong các đợt thanh lý hoặc xử lý hàng tồn kho.
- Siêu thị mở đợt giảm giá từ tổng kho hàng tồn. (Siêu thị mở đợt giảm giá từ kho chứa hàng tồn đọng.)
Biến thể và từ gần giống
Kho (danh từ): nơi chứa hàng hóa, có thể nhỏ hoặc lớn.
- Kho hàng của cửa hàng nhỏ hơn nhiều so với tổng kho. (Kho hàng của cửa hàng nhỏ hơn nhiều so với kho lớn.)
Kho trung chuyển (danh từ): kho tạm thời để chuyển hàng từ nơi này sang nơi khác.
- Hàng hóa được tập kết tại kho trung chuyển trước khi vào tổng kho. (Hàng được tập kết tại kho tạm thời trước khi vào kho lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Kho chính: kho quan trọng nhất trong hệ thống.
- Kho trung tâm: kho đặt ở vị trí trung tâm, quản lý nhiều kho nhỏ.
- Đại kho: kho có quy mô rất lớn (ít dùng hơn).
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "tổng kho", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh:)
- Tổng kho như cái chợ: chỉ nơi có nhiều hàng hóa, lộn xộn hoặc sầm uất.
- Khu vực tổng kho này nhộn nhịp như cái chợ. (Khu vực kho lớn này rất sầm uất và đông đúc.)